(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zeldzaam
B1
adjectief B1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

zeldzaam

/ˈzɛlt.saːm/
kỹ năng hiếm có
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zeldzaam" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet vaak voorkomend; ongewoon.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không xảy ra thường xuyên; hiếm có, ít thấy.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Een zeldzaam kunstwerk werd geveild."

    "Một tác phẩm nghệ thuật hiếm có đã được bán đấu giá."

  • "Hij heeft een zeldzame ziekte."

    "Anh ấy mắc một căn bệnh hiếm gặp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

gebruikelijk(thông thường) vaak voorkomend(thường xuyên xảy ra)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'zeldzaam' thường được dùng để chỉ những thứ hiếm gặp hoặc không phổ biến. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để diễn đạt chính xác ý nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)