alledaags
/ˌɑləˈdaːxs/
hàng ngày
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "alledaags" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
gebruikelijk, gewoon, wat elke dag voorkomt
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thông thường, tầm thường, được sử dụng hoặc xảy ra hàng ngày.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is een alledaags probleem."
"Đó là một vấn đề hàng ngày."
"Ik draag alledaagse kleding naar mijn werk."
"Tôi mặc quần áo bình thường đi làm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt cho tính từ này.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"Het is een alledaagse gebeurtenis dat mensen naar hun werk gaan."
"Việc mọi người đi làm là một sự kiện thường nhật."
-
"De kleding die ze draagt is heel alledaags; niets bijzonders."
"Quần áo cô ấy mặc rất bình thường; không có gì đặc biệt cả."
-
"Het eten in dat restaurant is alledaags, maar wel betaalbaar."
"Đồ ăn trong nhà hàng đó thì bình thường, nhưng giá cả phải chăng."
