(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dankbaar
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Cảm xúc và Đạo đức

dankbaar

'dɑŋkbaːr
hãy biết ơn những gì bạn nhận được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dankbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het gevoel of uiting van dankbaarheid hebbend; erkentelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện lòng biết ơn; biết ơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Wees dankbaar voor wat je hebt."

    "Hãy biết ơn những gì bạn có."

  • "Ik ben dankbaar voor je hulp."

    "Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

erkentelijk(biết ơn, cảm kích) verplicht(mang ơn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú cụ thể cho tính từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)