(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ondankbaar
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Giao tiếp xã hội

ondankbaar

/ɔntˈdɑŋkbaːr/
vô ơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ondankbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geen dankbaarheid voelen of tonen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không cảm thấy hoặc thể hiện lòng biết ơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is ondankbaar om na alle hulp nog te klagen."

    "Thật vô ơn khi vẫn còn phàn nàn sau tất cả sự giúp đỡ."

  • "Hij is een ondankbaar kind."

    "Nó là một đứa trẻ vô ơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onwelwillend(không thiện chí) niet erkentelijk(không biết ơn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'ondankbaar' mô tả một người hoặc hành động thiếu lòng biết ơn. Không có quy tắc cụ thể nào về việc sử dụng nó, nhưng hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp (Grammatica)