verplicht
/vərˈplɪxt/
có tính bắt buộc
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "verplicht" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Door de wet of regels vereist; dwingend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bắt buộc bởi luật pháp hoặc quy tắc; có tính cưỡng chế.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het dragen van een veiligheidshelm is verplicht op de bouwplaats."
"Việc đội mũ bảo hiểm là bắt buộc tại công trường xây dựng."
"Deelnemen aan de vergadering is niet verplicht."
"Việc tham gia cuộc họp không bắt buộc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'verplicht' thường được dùng để diễn tả một điều gì đó là bắt buộc theo luật lệ hoặc quy tắc. Chú ý đến trật tự từ trong câu, đặc biệt khi nó đi kèm với các danh từ khác.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"Het dragen van een helm is verplicht op de bouwplaats."
"Việc đội mũ bảo hiểm là bắt buộc tại công trường xây dựng."
-
"Deelneming aan de cursus is niet verplicht, maar wel aanbevolen."
"Tham gia khóa học không bắt buộc, nhưng được khuyến khích."
-
"Het is verplicht om je identiteitsbewijs te tonen bij het stemmen."
"Bạn bắt buộc phải xuất trình giấy tờ tùy thân khi bỏ phiếu."
