(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dankzij
A2
voegwoord A2 Tổng quát

dankzij

/dɑŋk'sɛi/
do, bởi vì, tại vì, nhờ vào
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dankzij" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

door de hulp van, met behulp van, ten gevolge van

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Do, bởi vì, nhờ vào, tại vì, còn nợ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dankzij de regen groeit het gras."

    "Nhờ có cơn mưa mà cỏ mọc."

  • "Dankzij haar hulp heb ik de taak afgerond."

    "Nhờ có sự giúp đỡ của cô ấy mà tôi đã hoàn thành nhiệm vụ."

  • "Dankzij de nieuwe technologie kunnen we efficiënter werken."

    "Nhờ có công nghệ mới mà chúng ta có thể làm việc hiệu quả hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

door(bởi vì) vanwege(bởi vì, tại vì) met dank aan(nhờ vào)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một giới từ (prepositie) trong tiếng Hà Lan, thường dịch là 'nhờ vào', 'do có'. Nó diễn tả một nguyên nhân mang tính tích cực hoặc trung lập. Lưu ý: 'dankzij' luôn đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ. Khi đứng đầu mệnh đề, nó có thể được hiểu như một liên từ tương đương với 'omdat' (bởi vì) nhưng nhấn mạnh sự nhờ vả. Khác với 'vanwege' (bởi vì, do) thường dùng cho nguyên nhân tiêu cực hoặc trung lập, 'dankzij' mang sắc thái tích cực hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)