(Vị trí top_banner)
Hình minh họa door
A1
prepositie A1 Tổng quát

door

/doːr/
bởi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "door" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vervoeging, oorsprong en betekenis van door.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bởi, do (dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện một hành động).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De brief werd door de postbode bezorgd."

    "Lá thư đã được người đưa thư gửi."

  • "Hij ging door de voordeur naar binnen."

    "Anh ấy đi vào qua cửa trước."

  • "Ze werd geliefd door iedereen."

    "Cô ấy được mọi người yêu mến."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vanwege(bởi vì, do) wegens(bởi vì, do)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Giới từ 'door' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'bởi', 'do' trong tiếng Việt khi chỉ nguyên nhân, tác nhân hoặc phương tiện thực hiện hành động. Nó không yêu cầu mạo từ đi kèm với danh từ theo sau, vì nó đứng trước danh từ hoặc đại từ.

Ngữ pháp (Grammatica)