(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ondanks
B1
voorzetsel B1 Tổng quát

ondanks

/ɔnˈdɑnts/
bất chấp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ondanks" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder zich te laten beïnvloeden door; ongeacht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Công khai chống lại hoặc từ chối tuân theo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ondanks de regen ging ze wandelen."

    "Bất chấp trời mưa, cô ấy vẫn đi dạo."

  • "Ondanks zijn handicap is hij een succesvol atleet."

    "Bất chấp khuyết tật, anh ấy là một vận động viên thành công."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

niettegenstaande(mặc dù, dù cho) in weerwil van(bất kể, mặc cho)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Ondanks là một giới từ có nghĩa là 'bất chấp', 'mặc dù'. Nó thường được dùng để giới thiệu một sự thật hoặc tình huống đối lập với một hành động hoặc kết quả nào đó. Nó không phải là động từ.

Ngữ pháp (Grammatica)