(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de aandacht
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tâm lý học, Kỹ năng mềm, Giao tiếp

de aandacht

/ɑˈdɑxt/
sự chú ý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de aandacht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

het richten van de geest op iets; de mate waarin iemand oplet

Ý nghĩa trong tiếng Việt

sự chú ý, sự chăm chú; phẩm chất của việc quan sát và chú ý kỹ lưỡng

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De leraar vroeg om de aandacht van de leerlingen."

    "Giáo viên yêu cầu sự chú ý của học sinh."

  • "Het probleem vereist onmiddellijke aandacht."

    "Vấn đề này đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de oplettendheid(sự chú ý, sự cẩn thận) de interesse(sự quan tâm)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'aandacht' là danh từ giống cái, do đó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'aandacht' thường không được sử dụng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de aandacht
De aandacht van het publiek was gericht op de spreker.
(Sự chú ý của khán giả tập trung vào người diễn thuyết.)
Số nhiều de aandachten
Hij gaf de kinderen verschillende aandachten.
(Anh ấy đã cho bọn trẻ những sự chú ý khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het aandachtje
Een klein aandachtje kan veel betekenen.
(Một chút quan tâm nhỏ có thể có ý nghĩa rất lớn.)