de onoplettendheid
/ɔnˈɔplɛtəntˌɦɛit/
nghe không tập trung
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de onoplettendheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een gebrek aan aandacht of concentratie tijdens het luisteren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một kiểu nghe đặc trưng bởi sự thiếu tập trung, mất tập trung hoặc thiếu sự tham gia từ người nghe.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn onoplettendheid tijdens de vergadering was duidelijk te merken."
"Sự thiếu tập trung của anh ấy trong cuộc họp thể hiện rất rõ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘De’ là mạo từ xác định giống đực và giống cái số ít. ‘Onoplettendheid’ là một danh từ trừu tượng, vì vậy nó luôn đi với mạo từ ‘de’. Số nhiều của 'onoplettendheid' không phổ biến.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de onoplettendheid | De onoplettendheid van de fietser veroorzaakte een bijna-ongeval. (Sự bất cẩn của người đi xe đạp suýt gây ra tai nạn.) |
| Số nhiều | de onoplettendheden | De onoplettendheden in het rapport werden direct gecorrigeerd. (Những sơ suất trong báo cáo đã được sửa chữa ngay lập tức.) |
| Thể giảm nhẹ | het onoplettendheidje | Een klein onoplettendheidje kan soms grote gevolgen hebben. (Một chút sơ suất nhỏ đôi khi có thể gây ra hậu quả lớn.) |
