de interesse
Định nghĩa "de interesse" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gevoel van belangstelling of nieuwsgierigheid voor iets of iemand.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thích thú, sự quan tâm đến cái gì đó; điều gây thích thú, điều quan trọng, điều đáng quan tâm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij toonde veel interesse in het project."
"Anh ấy thể hiện sự quan tâm lớn đến dự án."
"Ze heeft geen interesse in politiek."
"Cô ấy không có hứng thú với chính trị."
"Mijn interesse in kunst groeit met de dag."
"Sự quan tâm của tôi đối với nghệ thuật ngày càng tăng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'interesse' là 'interesses'. Từ này diễn tả sự thích thú hoặc sự quan tâm về một chủ đề, hoạt động hay một người nào đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de interesse | De interesse in het project groeit gestaag. (Sự quan tâm đến dự án đang tăng lên đều đặn.) |
| Số nhiều | de interesses | Hij heeft veel verschillende interesses, van sport tot muziek. (Anh ấy có nhiều sở thích khác nhau, từ thể thao đến âm nhạc.) |
| Thể giảm nhẹ | het interessetje | Ik heb maar een klein interessetje in politiek. (Tôi chỉ có một chút hứng thú nhỏ với chính trị.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De interesse in Nederlandse taal en cultuur groeit wereldwijd."
"Sự quan tâm đến ngôn ngữ và văn hóa Hà Lan đang tăng lên trên toàn thế giới."
-
"Het meisje gaf aan dat ze veel interesse heeft in de geschiedenis van Amsterdam."
"Cô gái nói rằng cô ấy có rất nhiều sự quan tâm đến lịch sử của Amsterdam."
-
"Mijn interesse in koken is begonnen toen ik klein was, en sindsdien heb ik veel nieuwe recepten geleerd."
"Sự quan tâm của tôi đến nấu ăn bắt đầu khi tôi còn nhỏ, và kể từ đó tôi đã học được rất nhiều công thức mới."
