(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de aanklager
B2
zelfstandig naamwoord B2 Luật pháp, Tôn giáo, Đạo đức

de aanklager

/ˈaːŋklaxər/
người lên án
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de aanklager" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon die iemand of iets veroordeelt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người lên án ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een fervent aanklager van corruptie."

    "Anh ấy là một người lên án mạnh mẽ sự tham nhũng."

  • "De aanklager eiste een zware straf."

    "Công tố viên yêu cầu một bản án nặng nề."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de criticus(người chỉ trích) de beschuldiger(người buộc tội)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của danh từ này là 'de'. Số nhiều của 'de aanklager' là 'de aanklagers'. Từ này có nghĩa là 'người tố cáo' hoặc 'người lên án' một cách chính thức hoặc không chính thức.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de aanklager
De aanklager presenteerde overtuigend bewijs tijdens de rechtszaak.
(Công tố viên đã đưa ra bằng chứng thuyết phục trong phiên tòa.)
Số nhiều de aanklagers
De aanklagers eisten een zware straf voor de verdachte.
(Các công tố viên yêu cầu một bản án nặng cho bị cáo.)
Thể giảm nhẹ het aanklagertje
Het aanklagertje speelde een rol in het toneelstuk.
(Công tố viên nhí đóng một vai trong vở kịch.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De aanklager eiste een zware straf tegen de verdachte."

    "Công tố viên đã yêu cầu một bản án nặng nề đối với bị cáo."

  • "Het is belangrijk te weten of het 'de' of 'het' is, omdat dit de betekenis van het woord kan veranderen."

    "Điều quan trọng là phải biết liệu đó là 'de' hay 'het', vì điều này có thể thay đổi ý nghĩa của từ."

  • "Omdat hij ziek was, kon hij niet aan het werk deelnemen, waardoor hij zich moest ziekmelden."

    "Vì anh ấy bị ốm, anh ấy không thể tham gia công việc, do đó anh ấy phải báo ốm."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De aanklager beschuldigde hem van diefstal. (de aanklager)"

    "Công tố viên buộc tội anh ta trộm cắp. (công tố viên)"

  • "Het huisje is klein. (huis - het huisje)"

    "Ngôi nhà nhỏ thì bé. (huis - het huisje - ngôi nhà nhỏ)"

  • "Zij ruimt de kamer op. (opruimen - scheidbaar werkwoord)"

    "Cô ấy dọn dẹp căn phòng. (opruimen - động từ tách)"