de aanklager
Định nghĩa "de aanklager" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een persoon die iemand of iets veroordeelt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người lên án ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een fervent aanklager van corruptie."
"Anh ấy là một người lên án mạnh mẽ sự tham nhũng."
"De aanklager eiste een zware straf."
"Công tố viên yêu cầu một bản án nặng nề."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của danh từ này là 'de'. Số nhiều của 'de aanklager' là 'de aanklagers'. Từ này có nghĩa là 'người tố cáo' hoặc 'người lên án' một cách chính thức hoặc không chính thức.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de aanklager | De aanklager presenteerde overtuigend bewijs tijdens de rechtszaak. (Công tố viên đã đưa ra bằng chứng thuyết phục trong phiên tòa.) |
| Số nhiều | de aanklagers | De aanklagers eisten een zware straf voor de verdachte. (Các công tố viên yêu cầu một bản án nặng cho bị cáo.) |
| Thể giảm nhẹ | het aanklagertje | Het aanklagertje speelde een rol in het toneelstuk. (Công tố viên nhí đóng một vai trong vở kịch.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De aanklager eiste een zware straf tegen de verdachte."
"Công tố viên đã yêu cầu một bản án nặng nề đối với bị cáo."
-
"Het is belangrijk te weten of het 'de' of 'het' is, omdat dit de betekenis van het woord kan veranderen."
"Điều quan trọng là phải biết liệu đó là 'de' hay 'het', vì điều này có thể thay đổi ý nghĩa của từ."
-
"Omdat hij ziek was, kon hij niet aan het werk deelnemen, waardoor hij zich moest ziekmelden."
"Vì anh ấy bị ốm, anh ấy không thể tham gia công việc, do đó anh ấy phải báo ốm."
-
"De aanklager beschuldigde hem van diefstal. (de aanklager)"
"Công tố viên buộc tội anh ta trộm cắp. (công tố viên)"
-
"Het huisje is klein. (huis - het huisje)"
"Ngôi nhà nhỏ thì bé. (huis - het huisje - ngôi nhà nhỏ)"
-
"Zij ruimt de kamer op. (opruimen - scheidbaar werkwoord)"
"Cô ấy dọn dẹp căn phòng. (opruimen - động từ tách)"
