(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de criticus
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chính trị, Văn học, Xã hội

de criticus

/kriˈti.kʏs/
người hay chỉ trích
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de criticus" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon die voortdurend anderen irriteert of uitdaagt met kritiek, ideeën, eisen of suggesties.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người liên tục gây khó chịu hoặc khiêu khích người khác bằng những lời chỉ trích, ý tưởng, yêu cầu hoặc đề xuất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is zo'n criticus die altijd wel iets te klagen heeft."

    "Anh ấy là kiểu người hay chỉ trích, luôn có điều gì đó để phàn nàn."

  • "De manager werd gezien als een echte criticus door zijn team."

    "Người quản lý bị đội của anh ấy coi như một người hay chỉ trích thực sự."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'criticus' (nhà phê bình) là danh từ giống đực nên đi với mạo từ 'de'. Số nhiều là 'critici'. Từ này thường dùng để chỉ người có những nhận xét, đánh giá thường mang tính tiêu cực hoặc soi mói.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de criticus
De criticus schreef een vernietigende recensie over het boek.
(Nhà phê bình đã viết một bài đánh giá tiêu cực về cuốn sách.)
Số nhiều de critici
De critici waren verdeeld over de film.
(Các nhà phê bình đã chia rẽ về bộ phim.)
Thể giảm nhẹ het criticusje
Het criticusje was nog erg jong en onervaren.
(Nhà phê bình nhỏ còn rất trẻ và thiếu kinh nghiệm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De criticus in de kunstwereld vond het schilderij waardeloos, omdat het geen originaliteit toonde."

    "Nhà phê bình trong giới nghệ thuật cho rằng bức tranh vô giá trị, vì nó không thể hiện sự độc đáo."

  • "Het is de criticus in hem die hem altijd aanspoort om de zwakke punten in elk plan te vinden."

    "Chính con người hay chỉ trích trong anh ta luôn thúc đẩy anh ta tìm ra những điểm yếu trong mọi kế hoạch."

  • "Ze noemde hem een criticus, omdat hij altijd commentaar had op haar kledingkeuze."

    "Cô ấy gọi anh ta là một người hay chỉ trích, vì anh ta luôn có ý kiến về lựa chọn trang phục của cô ấy."