(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de aanpasbaarheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kỹ thuật, Thiết kế, Công thái học

de aanpasbaarheid

/aːnˈpɑsbaːrˌɦɛit/
khả năng điều chỉnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de aanpasbaarheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De mate waarin iets kan worden aangepast.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng điều chỉnh; mức độ mà một vật gì đó có thể được điều chỉnh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De aanpasbaarheid van de software is essentieel voor onze behoeften."

    "Khả năng điều chỉnh của phần mềm là rất cần thiết cho nhu cầu của chúng tôi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de flexibiliteit(sự linh hoạt) de soepelheid(sự mềm dẻo)

Trái nghĩa

de starheid(sự cứng nhắc) de inflexibiliteit(tính không linh hoạt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'aanpasbaarheid' là một danh từ giống 'de', vì vậy nó đi kèm với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'aanpasbaarheid' thường không được sử dụng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de aanpasbaarheid
De aanpasbaarheid van het systeem is cruciaal voor succes.
(Khả năng tùy biến của hệ thống là yếu tố then chốt để thành công.)
Số nhiều aanpasbaarheden
De aanpasbaarheden van dit apparaat zijn indrukwekkend.
(Những khả năng tùy biến của thiết bị này thật ấn tượng.)
Thể giảm nhẹ aanpasbaarheidje
Een klein aanpasbaarheidje kan soms een groot verschil maken.
(Một khả năng tùy biến nhỏ đôi khi có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De aanpasbaarheid van deze software is cruciaal voor ons succes."

    "Khả năng tùy biến của phần mềm này là rất quan trọng cho sự thành công của chúng tôi."

  • "Het is belangrijk dat je de juiste lidwoorden gebruikt, want 'de' en 'het' bepalen het geslacht van het zelfstandig naamwoord."

    "Điều quan trọng là bạn sử dụng đúng mạo từ, vì 'de' và 'het' quyết định giống của danh từ."

  • "Omdat hij te laat was, kwam hij de vergadering binnenrennen."

    "Bởi vì anh ấy đến muộn, anh ấy đã chạy vào cuộc họp."