(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de flexibiliteit
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát

de flexibiliteit

[flɛksiˌbiliˈtɛit]
sự mềm dẻo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de flexibiliteit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

de eigenschap dat iets of iemand makkelijk kan worden aangepast aan nieuwe situaties of eisen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự mềm dẻo; tính linh hoạt; tính dễ uốn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De flexibiliteit van het personeel werd geprezen."

    "Sự mềm dẻo/linh hoạt của nhân viên đã được ca ngợi."

  • "Dit systeem biedt veel flexibiliteit in termen van aanpassingen."

    "Hệ thống này mang lại nhiều sự mềm dẻo/linh hoạt về mặt tùy chỉnh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de soepelheid(sự mềm dẻo, sự linh hoạt) de aanpasbaarheid(tính thích ứng, sự linh hoạt)

Trái nghĩa

de starheid(sự cứng nhắc, sự không linh hoạt) de rigiditeit(sự cứng rắn, sự không linh hoạt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi kèm với danh từ 'flexibiliteit'. Đây là một danh từ trừu tượng, thường được sử dụng ở dạng số ít. Nó mang nghĩa tương tự như 'sự linh hoạt', 'khả năng thích ứng'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de flexibiliteit
De flexibiliteit van het bedrijf is essentieel voor succes.
(Sự linh hoạt của công ty là yếu tố cần thiết cho thành công.)
Số nhiều de flexibiliteiten
We moeten de flexibiliteiten van verschillende werknemers in overweging nemen.
(Chúng ta phải xem xét sự linh hoạt của những nhân viên khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het flexibiliteitje
Een beetje flexibiliteitje kan veel problemen oplossen.
(Một chút linh hoạt có thể giải quyết nhiều vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De flexibiliteit van het bedrijf is cruciaal om te overleven in een veranderende markt."

    "Sự linh hoạt của công ty là rất quan trọng để tồn tại trong một thị trường đang thay đổi."

  • "Het is belangrijk om te onthouden dat het getal 'eenentwintig' na het getal 'twintig' komt, en 'de eenentwintigste' is het rangtelwoord."

    "Điều quan trọng cần nhớ là số 'một trăm lẻ một' đứng sau số 'một trăm', và 'thứ một trăm lẻ một' là số thứ tự."

  • "Omdat het bedrijf meer flexibiliteit wil, gaan ze de werkprocessen aanpassen."

    "Bởi vì công ty muốn có nhiều sự linh hoạt hơn, họ sẽ điều chỉnh quy trình làm việc."

Số nhiều của danh từ
  • "De flexibiliteit van de werknemers is cruciaal voor het succes van het bedrijf."

    "Sự linh hoạt của nhân viên là yếu tố then chốt cho sự thành công của công ty."

  • "Het bedrijf toonde veel flexibiliteit toen de eisen van de klant veranderden."

    "Công ty đã thể hiện rất nhiều sự linh hoạt khi các yêu cầu của khách hàng thay đổi."

  • "Flexibiliteit in werktijden maakt het mogelijk voor ouders om hun werk en gezin te combineren."

    "Sự linh hoạt trong giờ làm việc giúp các bậc cha mẹ kết hợp công việc và gia đình."