de flexibiliteit
Định nghĩa "de flexibiliteit" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
de eigenschap dat iets of iemand makkelijk kan worden aangepast aan nieuwe situaties of eisen
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự mềm dẻo; tính linh hoạt; tính dễ uốn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De flexibiliteit van het personeel werd geprezen."
"Sự mềm dẻo/linh hoạt của nhân viên đã được ca ngợi."
"Dit systeem biedt veel flexibiliteit in termen van aanpassingen."
"Hệ thống này mang lại nhiều sự mềm dẻo/linh hoạt về mặt tùy chỉnh."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' đi kèm với danh từ 'flexibiliteit'. Đây là một danh từ trừu tượng, thường được sử dụng ở dạng số ít. Nó mang nghĩa tương tự như 'sự linh hoạt', 'khả năng thích ứng'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de flexibiliteit | De flexibiliteit van het bedrijf is essentieel voor succes. (Sự linh hoạt của công ty là yếu tố cần thiết cho thành công.) |
| Số nhiều | de flexibiliteiten | We moeten de flexibiliteiten van verschillende werknemers in overweging nemen. (Chúng ta phải xem xét sự linh hoạt của những nhân viên khác nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het flexibiliteitje | Een beetje flexibiliteitje kan veel problemen oplossen. (Một chút linh hoạt có thể giải quyết nhiều vấn đề.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De flexibiliteit van het bedrijf is cruciaal om te overleven in een veranderende markt."
"Sự linh hoạt của công ty là rất quan trọng để tồn tại trong một thị trường đang thay đổi."
-
"Het is belangrijk om te onthouden dat het getal 'eenentwintig' na het getal 'twintig' komt, en 'de eenentwintigste' is het rangtelwoord."
"Điều quan trọng cần nhớ là số 'một trăm lẻ một' đứng sau số 'một trăm', và 'thứ một trăm lẻ một' là số thứ tự."
-
"Omdat het bedrijf meer flexibiliteit wil, gaan ze de werkprocessen aanpassen."
"Bởi vì công ty muốn có nhiều sự linh hoạt hơn, họ sẽ điều chỉnh quy trình làm việc."
-
"De flexibiliteit van de werknemers is cruciaal voor het succes van het bedrijf."
"Sự linh hoạt của nhân viên là yếu tố then chốt cho sự thành công của công ty."
-
"Het bedrijf toonde veel flexibiliteit toen de eisen van de klant veranderden."
"Công ty đã thể hiện rất nhiều sự linh hoạt khi các yêu cầu của khách hàng thay đổi."
-
"Flexibiliteit in werktijden maakt het mogelijk voor ouders om hun werk en gezin te combineren."
"Sự linh hoạt trong giờ làm việc giúp các bậc cha mẹ kết hợp công việc và gia đình."
