de aanwijzing
'aːnʋɛizɪŋ
manh mối
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de aanwijzing" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een teken of informatie dat helpt om iets te begrijpen of op te lossen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những sự thật hoặc đồ vật giúp giải quyết các bí ẩn hoặc tội ác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De politie vond een belangrijke aanwijzing op de plaats delict."
"Cảnh sát tìm thấy một manh mối quan trọng tại hiện trường vụ án."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ là 'de'. Số nhiều: aanwijzingen.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de aanwijzing | De aanwijzing was duidelijk en helder. (Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ hiểu.) |
| Số nhiều | de aanwijzingen | De aanwijzingen voor de test waren onduidelijk. (Các hướng dẫn cho bài kiểm tra không rõ ràng.) |
| Thể giảm nhẹ | het aanwijzingetje | Ik heb een klein aanwijzingetje nodig om te beginnen. (Tôi cần một gợi ý nhỏ để bắt đầu.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Số nhiều của danh từ
-
"De aanwijzing op het bord was duidelijk: linksaf slaan."
"Chỉ dẫn trên bảng rất rõ ràng: rẽ trái."
-
"Het meervoud van 'de stoel' is 'de stoelen'."
"Số nhiều của 'de stoel' là 'de stoelen'."
-
"Omdat het regent, blijf ik thuis."
"Bởi vì trời mưa, tôi ở nhà."
