(Vị trí top_banner)
Hình minh họa begrijpen
A2
werkwoord A2 Tổng quát

begrijpen

/bəˈxrɛipə(n)/
hiểu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "begrijpen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vat de betekenis van iets op, door middel van het verstand.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hiểu, lĩnh hội ý nghĩa dự định của (từ ngữ, ngôn ngữ, hoặc người nói).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik begrijp niet wat je bedoelt."

    "Tôi không hiểu ý bạn là gì."

  • "Kun je me helpen begrijpen waarom dit gebeurt?"

    "Bạn có thể giúp tôi hiểu tại sao điều này lại xảy ra không?"

  • "Ze begrijpt de les van gisteren niet."

    "Cô ấy không hiểu bài học hôm qua."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

niet begrijpen(không hiểu) misverstaan(hiểu lầm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ không tách. Để diễn tả hành động 'hiểu' một cách tổng quát hoặc hiểu ý nghĩa của một điều gì đó, 'begrijpen' là từ phù hợp nhất. Ví dụ: Ik begrijp het niet (Tôi không hiểu điều đó).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) begrijpen
Ik wil de uitleg begrijpen.
(Tôi muốn hiểu lời giải thích.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) begrijp
Ik begrijp wat je zegt.
(Tôi hiểu những gì bạn nói.)
Past Simple (quá khứ đơn) begreep
Ik begreep het antwoord niet.
(Tôi đã không hiểu câu trả lời.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) begrepen
Ik heb het begrepen.
(Tôi đã hiểu nó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Ik begrijp de uitleg van de leraar."

    "Tôi hiểu lời giải thích của giáo viên."

  • "Het kind kon de complexe instructies niet begrijpen."

    "Đứa trẻ không thể hiểu những hướng dẫn phức tạp."

  • "Zij zei dat ze het probleem niet kon begrijpen."

    "Cô ấy nói rằng cô ấy không thể hiểu vấn đề."

Động từ không tách
  • "Ik begrijp de vraag niet."

    "Tôi không hiểu câu hỏi."

  • "Zij begrijpt het concept van relativiteit."

    "Cô ấy hiểu khái niệm về tính tương đối."

  • "Hij begrijpt de Nederlandse cultuur steeds beter."

    "Anh ấy ngày càng hiểu rõ hơn về văn hóa Hà Lan."

Quá khứ đơn
  • "Ik begrijp de uitleg van de docent."

    "Tôi hiểu lời giải thích của giáo viên."

  • "Begrijp je het belang van deze regel?"

    "Bạn có hiểu tầm quan trọng của quy tắc này không?"

  • "Zij begreep de vraag niet, omdat de docent te snel sprak."

    "Cô ấy đã không hiểu câu hỏi, bởi vì giáo viên nói quá nhanh."

Thì Hiện tại đơn
  • "Ik begrijp de vraag niet."

    "Tôi không hiểu câu hỏi."

  • "Begrijp jij het probleem?"

    "Bạn có hiểu vấn đề không?"

  • "Zij begrijpt de instructies heel goed."

    "Cô ấy hiểu những hướng dẫn rất rõ."

Quá khứ hoàn thành
  • "Ik begrijp de uitleg van de leraar."

    "Tôi hiểu lời giải thích của giáo viên."

  • "Nadat hij de brief had gelezen, voelde hij zich verdrietig. (Voltooid Verleden Tijd)"

    "Sau khi anh ấy đã đọc lá thư, anh ấy cảm thấy buồn. (Quá khứ hoàn thành)"

  • "Ik had al gegeten voordat jij aankwam. (Voltooid Verleden Tijd, V2-regel in de hoofdzin)"

    "Tôi đã ăn rồi trước khi bạn đến. (Quá khứ hoàn thành, quy tắc V2 trong mệnh đề chính)"