(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het spoor
A2
zelfstandig naamwoord A2 General

het spoor

/spoːr/
dấu vết
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het spoor" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een teken of bewijs dat iets of iemand ergens is geweest of heeft bestaan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dấu vết hoặc bằng chứng khác về sự tồn tại hoặc sự đi qua của một vật gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie vond sporen van de inbreker in de tuin."

    "Cảnh sát tìm thấy dấu vết của tên trộm trong vườn."

  • "Het vliegtuig liet een spoor van rook achter in de lucht."

    "Chiếc máy bay để lại một vệt khói trên bầu trời."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Het spoor’ là một danh từ giống trung (onzijdig), do đó dùng mạo từ ‘het’. Số nhiều thường được hình thành bằng cách thêm đuôi '-en' hoặc '-s', nhưng 'het spoor' có số nhiều là 'de sporen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het spoor
Het spoor leidt naar de stad.
(Đường ray dẫn đến thành phố.)
Số nhiều de sporen
De sporen in de sneeuw waren duidelijk zichtbaar.
(Các dấu vết trên tuyết có thể nhìn thấy rõ ràng.)
Thể giảm nhẹ het spoortje
Er lag een spoortje bloed op de vloer.
(Có một vệt máu nhỏ trên sàn nhà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De politie vond het spoor van de inbreker in de sneeuw."

    "Cảnh sát tìm thấy dấu vết của tên trộm trong tuyết."

  • "Ik drink graag een kopje koffie in de ochtend. (kop → kopje)"

    "Tôi thích uống một tách cà phê vào buổi sáng. (tách → tách nhỏ)"

  • "We hebben een klein huisje aan het strand gehuurd. (huis → huisje)"

    "Chúng tôi đã thuê một ngôi nhà nhỏ bên bờ biển. (nhà → nhà nhỏ)"