bevat
Định nghĩa "bevat" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voltooid deelwoord/verleden tijd van 'bevatten': iets binnenin hebben; binnen grenzen houden; de uitbreiding tegengaan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ/quá khứ đơn của 'contain': chứa đựng cái gì bên trong; giữ trong giới hạn; ngăn chặn sự lan rộng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De doos bevat veel speelgoed."
"Cái hộp chứa nhiều đồ chơi."
"Het rapport bevat belangrijke informatie."
"Báo cáo chứa thông tin quan trọng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'bevatten' là một động từ không tách rời. Nó có nghĩa là 'chứa đựng' hoặc 'bao gồm'. Khi sử dụng ở dạng quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) là 'bevat' (được chứa). Ở dạng quá khứ đơn (verleden tijd) tùy thuộc vào ngôi, ví dụ: 'bevatte' (số ít), 'bevatten' (số nhiều).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De doos bevatte speelgoed."
"Cái hộp chứa đồ chơi."
-
"Hij zei dat hij het boek gelezen had."
"Anh ấy nói rằng anh ấy đã đọc cuốn sách."
-
"Gisteren ruimde ik mijn kamer op."
"Hôm qua tôi dọn dẹp phòng của mình."
-
"De doos bevat speelgoed."
"Cái hộp chứa đồ chơi."
-
"Hij heeft een lange reis gemaakt."
"Anh ấy đã thực hiện một chuyến đi dài."
-
"Omdat het regent, gaan we niet naar buiten."
"Vì trời mưa, chúng ta không ra ngoài."
