de ambachtsman
/ɑmˈbɑχsmɑn/
thợ thủ công
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de ambachtsman" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een vakman in een specifiek ambacht.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người thợ lành nghề trong một lĩnh vực thủ công cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De ambachtsman maakte een prachtige houten tafel met de hand."
"Người thợ thủ công đã làm thủ công một chiếc bàn gỗ tuyệt đẹp."
"Hij leerde het vak van een ervaren ambachtsman."
"Anh ấy đã học nghề từ một người thợ thủ công có kinh nghiệm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'ambachtsman' có mạo từ 'de' vì nó là danh từ giống đực. Số nhiều là 'ambachtslieden' hoặc 'ambachtsmannen'. Từ này chỉ người thợ thủ công có tay nghề cao, thường làm những sản phẩm độc đáo, thủ công thay vì sản xuất hàng loạt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de ambachtsman | De ambachtsman maakte een prachtige houten stoel. (Người thợ thủ công đã làm ra một chiếc ghế gỗ tuyệt đẹp.) |
| Số nhiều | de ambachtslieden | De ambachtslieden op de markt toonden hun unieke creaties. (Những người thợ thủ công ở chợ đã trưng bày những sáng tạo độc đáo của họ.) |
| Thể giảm nhẹ | het ambachtsmannetje | Het ambachtsmannetje maakte een klein houten speelgoed. (Người thợ thủ công nhỏ đã làm một món đồ chơi gỗ nhỏ.) |
