de vakman
Định nghĩa "de vakman" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die een ambacht uitoefent en daarin bedreven is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người làm nghề thủ công hoặc lao động chân tay lành nghề, đặc biệt là chủ một cửa hàng nhỏ hoặc người tự kinh doanh trong một ngành nghề cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een echte vakman die prachtige meubels kan maken."
"Anh ấy là một người thợ thực thụ, có thể làm ra những món đồ nội thất tuyệt đẹp."
"We hebben een goede vakman nodig om de leidingen te repareren."
"Chúng tôi cần một người thợ giỏi để sửa chữa đường ống."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Giống như 'thợ' trong tiếng Việt, 'de vakman' (số ít) chỉ một người đàn ông có tay nghề cao trong một lĩnh vực cụ thể. Số nhiều là 'de vakmannen'. Nếu muốn chỉ chung chung cho cả nam và nữ, có thể dùng 'de vakpersoon' hoặc 'de vakmensen' (số nhiều). Mạo từ đi kèm là 'de' vì đây là danh từ giống đực (m).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de vakman | De vakman repareerde de lekkage snel. (Người thợ sửa chữa đã sửa chỗ rò rỉ một cách nhanh chóng.) |
| Số nhiều | de vakmannen | De vakmannen werkten hard om het project op tijd af te krijgen. (Những người thợ đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng thời hạn.) |
| Thể giảm nhẹ | het vakmannetje | Het vakmannetje kon de kleine reparatie gemakkelijk uitvoeren. (Người thợ nhỏ có thể dễ dàng thực hiện việc sửa chữa nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De vakman repareerde de oude klok met precisie."
"Người thợ lành nghề đã sửa chiếc đồng hồ cổ một cách tỉ mỉ."
-
"Het kind speelt in de tuin. De kinderen spelen in de tuin."
"Đứa trẻ chơi trong vườn. Những đứa trẻ chơi trong vườn."
-
"Ik maak de deur open. (Infinitief: openmaken)"
"Tôi mở cửa. (Nguyên thể: mở ra)"
