de amnestie
/ɑmˈnɛsti/
ân xá
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de amnestie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Officiële vergiffenis verleend aan personen die veroordeeld zijn voor misdrijven met een politiek karakter.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự ân xá chính thức cho những người đã bị kết tội về các tội liên quan đến chính trị.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De regering heeft amnestie verleend aan politieke gevangenen."
"Chính phủ đã ban hành lệnh ân xá cho các tù nhân chính trị."
"Er wordt gediscussieerd over een mogelijke amnestie voor belastingontduikers."
"Có cuộc thảo luận về khả năng ân xá cho những người trốn thuế."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'amnestie' là 'amnestieën'. Từ này dùng để chỉ sự tha thứ chính thức, đặc biệt là cho các tội liên quan đến chính trị.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de amnestie | De president verleende amnestie aan politieke gevangenen. (Tổng thống ân xá cho các tù nhân chính trị.) |
| Số nhiều | de amnestieën | De amnestieën werden door velen bekritiseerd. (Những lệnh ân xá đã bị nhiều người chỉ trích.) |
| Thể giảm nhẹ | het amnestietje | Een klein amnestietje kan soms een groot verschil maken. (Một sự ân xá nhỏ đôi khi có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
