(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verleend
B2
werkwoord B2 Chung

verleend

/vərˈleːnt/
được ban cho
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verleend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Toegekend, verstrekt, gegeven of toegestaan iets dat is aangevraagd of verkregen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được trao, cấp, ban cho, hoặc cho phép một cái gì đó mà ai đó đã yêu cầu hoặc đạt được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hem werd de hoogste onderscheiding verleend."

    "Ông ta đã được ban cho phần thưởng cao quý nhất."

  • "De vergunning werd na maanden wachten eindelijk verleend."

    "Giấy phép cuối cùng đã được cấp sau nhiều tháng chờ đợi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ (verleden deelwoord) của động từ 'verlenen' (ban cho, cấp cho). Động từ này thường đi với các đối tượng như 'een vergunning' (giấy phép), 'een titel' (danh hiệu), 'hulp' (sự giúp đỡ), 'bijstand' (sự hỗ trợ). Nó mang ý nghĩa là sự ban cho, cấp cho một cách chính thức hoặc có thẩm quyền. Ví dụ: 'De koning verleende hem een ridderorde.' (Nhà vua đã ban cho ông ta một huân chương hiệp sĩ). Trong trường hợp này, 'verleend' được dùng như một tính từ hoặc trong cấu trúc bị động.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verlenen
De bank moet een lening verlenen.
(Ngân hàng phải cấp một khoản vay.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verleen
Ik verleen graag hulp aan anderen.
(Tôi rất vui được giúp đỡ người khác.)
Past Simple (quá khứ đơn) verleende
De koning verleende hem een onderscheiding.
(Nhà vua đã ban cho anh ta một huân chương.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verleend
De toegang is verleend aan alle leden.
(Quyền truy cập đã được cấp cho tất cả các thành viên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De vergunning is verleend aan de aanvrager."

    "Giấy phép đã được cấp cho người nộp đơn."

  • "Je moet hard studeren om het examen te halen. (Modaal werkwoord: moeten)"

    "Bạn phải học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi. (Động từ khuyết thiếu: moeten)"

  • "Ik denk dat hij morgen terugkomt. (Bijzin, V2-regel in de hoofdzin)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ trở lại vào ngày mai. (Câu phụ, quy tắc V2 trong mệnh đề chính)"

Quá khứ đơn
  • "De subsidie werd verleend aan de organisatie die zich inzet voor het milieu."

    "Khoản trợ cấp đã được cấp cho tổ chức cam kết bảo vệ môi trường."

  • "Hij werkte hard aan zijn project. (Onvoltooid Verleden)"

    "Anh ấy đã làm việc chăm chỉ cho dự án của mình. (Quá khứ đơn)"

  • "Omdat hij zo moe was, ging hij vroeg slapen. (Bijzin met V2-regel in de hoofdzin)"

    "Vì anh ấy rất mệt, anh ấy đã đi ngủ sớm. (Mệnh đề phụ với quy tắc V2 trong mệnh đề chính)"

Động từ phản thân
  • "De subsidie is verleend aan het project voor duurzame energie."

    "Khoản trợ cấp đã được cấp cho dự án năng lượng bền vững."

  • "Hij wast zich elke ochtend met koud water. (wassen - zich wassen)"

    "Anh ấy rửa mặt mỗi sáng bằng nước lạnh. (rửa - tự rửa mình)"

  • "Ik weet dat hij de afwas gisteren heeft afgewassen. (afwassen - af)"

    "Tôi biết rằng anh ấy đã rửa bát đĩa ngày hôm qua. (rửa bát - xong)"