(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de arrogantie
C1
zelfstandig naamwoord C1 Tính cách và thái độ

de arrogantie

/ɑrɔˈɡɑn(t)si/
sự tự phụ
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de arrogantie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het overdreven gevoel van eigenwaarde of superioriteit dat zich uit in hooghartig gedrag.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tự phụ, kiêu ngạo, đặc biệt là một cách táo bạo hoặc xấc xược.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn arrogantie maakte hem onaangenaam in de omgang."

    "Sự tự phụ của anh ấy khiến anh ấy trở nên khó ưa trong giao tiếp."

  • "De arrogantie van de manager stuitte op veel weerstand."

    "Sự kiêu ngạo của người quản lý đã gặp phải nhiều sự phản kháng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'arroganties'. Từ này diễn tả thái độ kiêu ngạo, tự cho mình là hơn người, thường thể hiện qua hành động hoặc lời nói.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de arrogantie
De arrogantie van sommige mensen is onuitstaanbaar.
(Sự kiêu ngạo của một số người là không thể chịu đựng được.)
Số nhiều de arroganties
De arroganties van machthebbers leiden vaak tot conflicten.
(Sự kiêu ngạo của những người nắm quyền thường dẫn đến xung đột.)
Thể giảm nhẹ het arrogantietje
Zelfs een klein arrogantietje kan een goede indruk verpesten.
(Ngay cả một chút kiêu ngạo cũng có thể làm hỏng một ấn tượng tốt.)