de bescheidenheid
/bəˈsxɛidənˌɦɛit/
tính khiêm tốn
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de bescheidenheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De eigenschap van bescheiden zijn; het niet opscheppen over eigen kwaliteiten of prestaties.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự khiêm tốn; đức tính không khoe khoang hoặc phô trương về khả năng hoặc thành tích của mình.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn bescheidenheid siert hem."
"Sự khiêm tốn của anh ấy làm đẹp cho anh ấy."
"Ondanks zijn succes bleef hij een man van bescheidenheid."
"Mặc dù thành công, anh ấy vẫn là một người đàn ông khiêm tốn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'bescheidenheid' là một danh từ giống đực, vì vậy nó đi kèm với mạo từ 'de'. Không có quy tắc rõ ràng nào để biết một danh từ có mạo từ 'de' hay 'het', bạn cần học thuộc lòng. Dạng số nhiều của 'bescheidenheid' thường không được sử dụng.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de bescheidenheid | Haar bescheidenheid siert haar. (Sự khiêm tốn của cô ấy làm đẹp cho cô ấy.) |
| Số nhiều | de bescheidenheden | De bescheidenheden van het leven worden vaak over het hoofd gezien. (Những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống thường bị bỏ qua.) |
| Thể giảm nhẹ | het bescheidenheidje | Een klein bescheidenheidje kan al veel betekenen. (Một chút khiêm tốn có thể mang lại nhiều ý nghĩa.) |
