de barmhartigheid
Định nghĩa "de barmhartigheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het medelijden of de vergeving die getoond wordt aan iemand die men zou kunnen straffen of schaden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lòng trắc ẩn hoặc sự tha thứ được thể hiện đối với người mà mình có quyền trừng phạt hoặc gây tổn hại.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De rechter toonde barmhartigheid en gaf de verdachte een mildere straf."
"Quan tòa đã thể hiện lòng thương xót và cho bị cáo một bản án nhẹ nhàng hơn."
"Het is een daad van grote barmhartigheid om de zwakkeren te helpen."
"Giúp đỡ những người yếu thế là một hành động thể hiện lòng thương xót lớn lao."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'de barmhartigheid' có mạo từ 'de'. Số nhiều của nó là 'barmhartigheden'. Từ này diễn tả lòng thương xót, sự khoan dung, đặc biệt là khi có quyền lực để trừng phạt hoặc gây hại nhưng lại chọn cách tha thứ hoặc giúp đỡ.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de barmhartigheid | De barmhartigheid van de dokter was ontroerend. (Lòng trắc ẩn của bác sĩ thật cảm động.) |
| Số nhiều | de barmhartigheden | De barmhartigheden die hij toonde, waren talrijk. (Những lòng trắc ẩn mà anh ấy thể hiện rất nhiều.) |
| Thể giảm nhẹ | het barmhartigheidje | Een klein barmhartigheidje kan een groot verschil maken. (Một chút lòng trắc ẩn có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De barmhartigheid van de koning was groot toen hij de gevangenen gratie verleende."
"Lòng trắc ẩn của nhà vua rất lớn khi ông ân xá cho các tù nhân."
-
"Het meisje toonde barmhartigheid jegens het verdwaalde kitten en nam het mee naar huis."
"Cô gái tỏ lòng thương xót đối với chú mèo con bị lạc và mang nó về nhà."
-
"In veel religies wordt de barmhartigheid van God als een belangrijke eigenschap beschouwd."
"Trong nhiều tôn giáo, lòng trắc ẩn của Chúa được coi là một phẩm chất quan trọng."
