(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het medelijden
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày

het medelijden

[ˈmeːdəˌlɛɪ̯də(n)]
thương hại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het medelijden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevoel van verdriet of zorg om het leed van anderen; mededogen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thương hại, lòng trắc ẩn, sự tiếc nuối gây ra bởi sự đau khổ và bất hạnh của người khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij voelde veel medelijden met de zwerver."

    "Anh ấy cảm thấy rất thương hại người vô gia cư."

  • "Ze keek met een blik van medelijden naar hem."

    "Cô ấy nhìn anh với ánh mắt đầy thương hại."

  • "Er is geen plaats voor medelijden in dit spel."

    "Không có chỗ cho sự thương hại trong trò chơi này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het mededogen(lòng trắc ẩn) de compassie(lòng trắc ẩn, sự cảm thông sâu sắc)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘thương hại’ là một danh từ trong tiếng Việt, trong tiếng Hà Lan 'het medelijden' cũng là danh từ và đi với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'het medelijden' là 'medelijden'. Lưu ý, đôi khi người ta cũng dùng 'de compassie' với nghĩa tương tự, nhưng 'het medelijden' phổ biến hơn và mang sắc thái cảm thông sâu sắc hơn với nỗi đau của người khác.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het medelijden
Ik voelde diep medelijden met de slachtoffers van de aardbeving.
(Tôi cảm thấy thương xót sâu sắc cho các nạn nhân của trận động đất.)
Số nhiều geen meervoud
Medelijden is een menselijke emotie.
(Lòng trắc ẩn là một cảm xúc của con người.)
Thể giảm nhẹ het medelijdentje
Een klein medelijdentje is soms alles wat iemand nodig heeft.
(Một chút thương hại nhỏ đôi khi là tất cả những gì một người cần.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het medelijden dat ze toonde, was oprecht en diep."

    "Sự thương cảm mà cô ấy thể hiện là chân thành và sâu sắc."

  • "Hij heeft geen medelijden met mensen die niet hard werken."

    "Anh ấy không thương xót những người không làm việc chăm chỉ."

  • "Op de eerste plaats staat gezondheid, op de tweede plaats komt familie, en op de derde plaats staat werk."

    "Sức khỏe đứng ở vị trí thứ nhất, gia đình đứng ở vị trí thứ hai và công việc đứng ở vị trí thứ ba."