(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de beknoptheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Ngôn ngữ học, Văn học

de beknoptheid

/bəˈknɔptʰəit/
tính súc tích
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de beknoptheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap van iets om kort en bondig te zijn, met weinig woorden veel uit te drukken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phẩm chất ngắn gọn, súc tích và diễn đạt mạnh mẽ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De beknoptheid van zijn antwoord maakte indruk op de jury."

    "Tính súc tích trong câu trả lời của anh ấy đã gây ấn tượng với ban giám khảo."

  • "In wetenschappelijke artikelen wordt beknoptheid vaak gewaardeerd."

    "Trong các bài báo khoa học, tính súc tích thường được đánh giá cao."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de bondigheid(sự ngắn gọn, súc tích) de kernachtigheid(sự cô đọng, súc tích)

Trái nghĩa

de uitgebreidheid(sự chi tiết, rộng rãi) de langdradigheid(sự dài dòng, lan man)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘de beknoptheid’ là danh từ giống đực (de-word). Số nhiều là ‘beknoptheden’. Thuật ngữ này nhấn mạnh vào việc diễn đạt ý tưởng một cách ngắn gọn và hiệu quả, không lan man. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh viết lách, diễn đạt hoặc trình bày thông tin.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de beknoptheid
De beknoptheid van zijn antwoord was opvallend.
(Sự ngắn gọn trong câu trả lời của anh ấy thật đáng chú ý.)
Số nhiều de beknoptheden
De beknoptheden in zijn rapport maakten het moeilijk te begrijpen.
(Những sự ngắn gọn trong báo cáo của anh ấy khiến nó khó hiểu.)
Thể giảm nhẹ het beknoptheidje
Een beknoptheidje hier en daar kan geen kwaad.
(Một chút ngắn gọn ở đây và ở đó cũng không sao.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De beknoptheid van zijn uitleg maakte het gemakkelijk te begrijpen. (Từ vựng)"

    "Sự ngắn gọn trong lời giải thích của anh ấy giúp mọi người dễ hiểu."

  • "De beknoptheid waarmee ze het rapport schreef, was indrukwekkend. (Từ vựng)"

    "Sự ngắn gọn mà cô ấy đã viết báo cáo thật ấn tượng."

  • "Het rapport bevat veel fouten. (Ngữ pháp: Số nhiều - rapporten) "

    "Bản báo cáo có nhiều lỗi."