(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bondig
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Giao tiếp, Ngôn ngữ học

bondig

/ˈbɔndəx/
giao tiếp ngắn gọn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bondig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

in weinig woorden veelzeggend; kort en krachtig

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngắn gọn, súc tích, cô đọng, diễn đạt nhiều thông tin một cách rõ ràng bằng ít từ ngữ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn presentatie was bondig en helder."

    "Bài thuyết trình của anh ấy ngắn gọn và rõ ràng."

  • "De samenvatting moet bondig zijn."

    "Bản tóm tắt cần phải ngắn gọn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'bondig' diễn tả sự ngắn gọn, súc tích trong diễn đạt. Nó tương đương với việc truyền tải nhiều thông tin một cách rõ ràng bằng ít từ ngữ. Không có quy tắc đặc biệt về giống đực/cái với tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)