(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de beoordeling
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

de beoordeling

/bəˈoːrdeling/
sự chấm điểm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de beoordeling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een evaluatie of inschatting van de kwaliteit, waarde of prestatie van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một dấu hiệu hoặc ký hiệu có thể nhìn thấy trên một vật gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De beoordeling van de studenten was zeer positief."

    "Sự chấm điểm của các sinh viên là rất tích cực."

  • "De beoordeling van het project duurt nog een week."

    "Việc chấm điểm dự án kéo dài thêm một tuần."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Beoordeling là một danh từ giống đực (de), khi dùng cần chú ý đến mạo từ 'de'. Số nhiều của 'beoordeling' là 'beoordelingen'. Từ này thường được dùng để chỉ sự đánh giá một cách tổng quan, có hệ thống.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de beoordeling
De beoordeling van het project was positief.
(Đánh giá về dự án là tích cực.)
Số nhiều de beoordelingen
De beoordelingen van de studenten zijn ingediend.
(Các bài đánh giá của sinh viên đã được nộp.)
Thể giảm nhẹ het beoordelinkje
Ik kreeg een klein beoordelinkje van mijn baas.
(Tôi nhận được một đánh giá nhỏ từ sếp của mình.)