(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de evaluatie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Giáo dục, Quản lý, Nhân sự

de evaluatie

/eːvalyˈɑt͡si/, /eːvaˈluwɑt͡si/
mẫu đánh giá
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de evaluatie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een document dat wordt gebruikt om beoordelingen en oordelen over iets of iemand vast te leggen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tài liệu được sử dụng để ghi lại các đánh giá và phán xét về điều gì đó hoặc ai đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De evaluatie van het project zal volgende week plaatsvinden."

    "Cuộc đánh giá dự án sẽ diễn ra vào tuần tới."

  • "Elke werknemer moet jaarlijks een functioneringsgesprek hebben, wat een vorm van evaluatie is."

    "Mỗi nhân viên phải có buổi trao đổi đánh giá hiệu suất hàng năm, đó là một hình thức đánh giá."

  • "De resultaten van de evaluatie waren overwegend positief."

    "Kết quả của việc đánh giá nhìn chung là tích cực."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de initiatie(sự khởi xướng, sự bắt đầu)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'de evaluatie' là 'de evaluaties'. Từ này mang nghĩa là 'sự đánh giá', 'cuộc đánh giá' hoặc 'báo cáo đánh giá'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de evaluatie
De evaluatie van het project is positief.
(Sự đánh giá về dự án là tích cực.)
Số nhiều de evaluaties
De evaluaties van de studenten waren zeer divers.
(Những đánh giá của sinh viên rất đa dạng.)
Thể giảm nhẹ het evaluatietje
Na het evaluatietje wisten we wat we moesten verbeteren.
(Sau buổi đánh giá ngắn, chúng tôi biết mình cần cải thiện điều gì.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De evaluatie van het project toonde aan dat er nog veel werk te doen is."

    "Việc đánh giá dự án cho thấy rằng vẫn còn rất nhiều việc phải làm."

  • "Ik heb drie boeken gekocht en mijn zus heeft er vier."

    "Tôi đã mua ba quyển sách và em gái tôi đã mua bốn quyển."

  • "Omdat hij ziek was, kon hij niet aan de vergadering deelnemen; hij belde daarom af."

    "Vì anh ấy bị ốm, anh ấy không thể tham gia cuộc họp; do đó anh ấy đã gọi điện xin nghỉ."

Mạo từ De và Het
  • "De evaluatie van het project was zeer positief."

    "Đánh giá về dự án rất tích cực."

  • "Het rapport bevat de evaluatie van de prestaties van elke medewerker."

    "Báo cáo bao gồm đánh giá về hiệu suất của từng nhân viên."

  • "Ik denk dat de evaluatie een eerlijk beeld geeft van de situatie, omdat alle aspecten zijn overwogen."

    "Tôi nghĩ rằng đánh giá cho thấy một bức tranh công bằng về tình hình, bởi vì tất cả các khía cạnh đã được xem xét."