(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de waardering
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Nghệ thuật

de waardering

[vɑrˈdeːrɪŋ]
sự đánh giá cao
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de waardering" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De erkenning van iemands of iets kwaliteiten, verdiensten of waarde; het waarderen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự công nhận, đánh giá cao và thích thú những phẩm chất tốt đẹp của ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze toonde veel waardering voor mijn harde werk."

    "Cô ấy đã thể hiện sự đánh giá cao đối với sự chăm chỉ của tôi."

  • "Het bedrijf geeft zijn werknemers waardering door middel van bonussen."

    "Công ty thể hiện sự đánh giá cao đối với nhân viên của mình bằng các khoản thưởng."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de', vì vậy chúng ta sẽ luôn sử dụng 'de' khi nói về nó ở số ít. Số nhiều của 'de waardering' là 'de waarderingen'. Từ này nhấn mạnh sự công nhận và đánh giá cao những điều tốt đẹp hoặc có giá trị. Nó khác với 'respect' (sự tôn trọng) ở chỗ 'waardering' tập trung vào việc nhận ra giá trị hoặc phẩm chất, trong khi 'respect' thường liên quan đến sự kính nể và thừa nhận vị thế hoặc thành tựu của ai đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de waardering
De waardering voor zijn inspanningen was groot.
(Sự đánh giá cao cho những nỗ lực của anh ấy là rất lớn.)
Số nhiều de waarderingen
De waarderingen van de kunstwerken varieerden sterk.
(Những đánh giá về các tác phẩm nghệ thuật rất khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het waarderinkje
Hij gaf haar een klein waarderinkje voor haar hulp.
(Anh ấy dành cho cô ấy một chút đánh giá nhỏ cho sự giúp đỡ của cô ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De directie toonde haar waardering voor zijn harde werk door hem een bonus te geven."

    "Ban giám đốc thể hiện sự đánh giá cao công sức làm việc chăm chỉ của anh ấy bằng cách thưởng cho anh ấy một khoản tiền."

  • "Het kleine huis is een huisje. De kleine kat is een katje. De kleine auto is een autootje."

    "Ngôi nhà nhỏ là một căn nhà nhỏ. Con mèo nhỏ là một con mèo con. Chiếc xe hơi nhỏ là một chiếc xe hơi nhỏ."

  • "Ik bel je op wanneer ik klaar ben met werken. (Scheidbaar werkwoord: opbellen)"

    "Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi làm xong việc. (Động từ tách: gọi điện)"