de beperkte ruimte
Định nghĩa "de beperkte ruimte" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een gebied of volume dat beperkt is in grootte of toegankelijkheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một khu vực hoặc thể tích bị giới hạn về kích thước hoặc khả năng tiếp cận.
Ví dụ (Voorbeelden)
"In de kleine flat voelde ik me opgesloten in een beperkte ruimte."
"Trong căn hộ nhỏ, tôi cảm thấy bị mắc kẹt trong một không gian hạn chế."
"Door de beperkte ruimte in de koffer kon ik niet al mijn spullen meenemen."
"Vì không gian hạn chế trong vali, tôi không thể mang theo tất cả đồ đạc của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'ruimte' là danh từ giống chung, do đó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'ruimte' là 'ruimtes' hoặc 'ruimten', tùy thuộc vào ngữ cảnh và sắc thái nghĩa. 'Beperkte ruimte' có thể ám chỉ không gian vật lý hạn chế hoặc một phạm vi hoạt động, khả năng hạn chế.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de beperkte ruimte | In de camper was er de beperkte ruimte. (Trong xe camper, không gian bị hạn chế.) |
| Số nhiều | de beperkte ruimtes | De beperkte ruimtes in de oude huizen zijn een probleem. (Không gian hạn chế trong những ngôi nhà cũ là một vấn đề.) |
| Thể giảm nhẹ | het beperkte ruimtetje | In het kleine huis was er maar een beperkt ruimtetje. (Trong ngôi nhà nhỏ chỉ có một không gian nhỏ hẹp.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Door de beperkte ruimte in het appartement, moesten we creatief zijn met de indeling."
"Do không gian hạn chế trong căn hộ, chúng tôi phải sáng tạo với cách bố trí."
-
"Het huisje is klein, maar gezellig. Een klein huis is een 'huisje'."
"Ngôi nhà nhỏ, nhưng ấm cúng. Một ngôi nhà nhỏ là một 'huisje'."
-
"Omdat het regent, gaan we niet naar het strand."
"Bởi vì trời mưa, chúng ta sẽ không đi biển."
