(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de open ruimte
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

de open ruimte

/ˈoːpə(n) ˈrœymtə/
khu vực trống trải
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de open ruimte" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een niet-bebouwde of onbedekte plek; een gebied zonder obstakels.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một không gian không bị bao quanh hoặc che phủ; một khu vực không có vật cản.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kinderen speelden in de open ruimte voor het huis."

    "Những đứa trẻ chơi ở khu vực trống trải phía trước nhà."

  • "Het nieuwe gebouw heeft een grote open ruimte in het midden."

    "Tòa nhà mới có một khu vực trống trải lớn ở giữa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de bebouwing(khu vực xây dựng) de afgesloten ruimte(khu vực kín)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' thường dùng cho các danh từ chỉ không gian, khu vực. Số nhiều của 'de open ruimte' có thể là 'de open ruimtes' hoặc 'de open ruimten'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de open ruimte
De open ruimte in het park is perfect om te picknicken.
(Không gian mở trong công viên thật hoàn hảo để dã ngoại.)
Số nhiều de open ruimtes
De architect ontwierp verschillende open ruimtes in het gebouw.
(Kiến trúc sư đã thiết kế nhiều không gian mở khác nhau trong tòa nhà.)
Thể giảm nhẹ het open ruimtetje
In de kleine tuin was een lieflijk open ruimtetje.
(Trong khu vườn nhỏ có một không gian mở nhỏ nhắn đáng yêu.)