de flauwte
Định nghĩa "de flauwte" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een tijdelijk verlies van bewustzijn als gevolg van een plotselinge daling van de bloeddruk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự mất ý thức tạm thời do giảm huyết áp; ngất xỉu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze viel flauw tijdens de ceremonie."
"Cô ấy bị ngất xỉu trong buổi lễ."
"De hitte veroorzaakte een flauwte."
"Cái nóng gây ra sự ngất xỉu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'flauwte' là 'de'. Số nhiều của 'flauwte' là 'flauwtes'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de flauwte | Ze kreeg een flauwte tijdens de ceremonie. (Cô ấy bị ngất trong buổi lễ.) |
| Số nhiều | de flauwtes | De hitte veroorzaakte meerdere flauwtes onder het publiek. (Cái nóng gây ra nhiều cơn ngất xỉu trong đám đông.) |
| Thể giảm nhẹ | het flauwtetje | Na het flauwtetje voelde ze zich al snel weer beter. (Sau cơn ngất xỉu nhẹ, cô ấy cảm thấy tốt hơn ngay.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Gisteren viel mijn buurvrouw plotseling in de supermarkt in de flauwte, omdat ze de hele dag nog niets had gegeten."
"Hôm qua, người hàng xóm của tôi đột nhiên ngất xỉu trong siêu thị vì cả ngày cô ấy chưa ăn gì."
-
"Het is belangrijk om te weten of een woord 'de' of 'het' als lidwoord heeft. Bijvoorbeeld, 'de tafel' en 'het huis'. Omdat ik Nederlands leer, moet ik dit goed onthouden."
"Điều quan trọng là phải biết một từ có mạo từ 'de' hay 'het'. Ví dụ, 'de tafel' (cái bàn) và 'het huis' (ngôi nhà). Bởi vì tôi đang học tiếng Hà Lan, tôi phải nhớ điều này cho kỹ."
-
"Ik ruim altijd mijn kamer op, nadat ik mijn huiswerk heb afgemaakt. (Scheidbaar werkwoord: opruimen -> ruim op, Bijzin: động từ 'heb afgemaakt' ở cuối câu)"
"Tôi luôn dọn dẹp phòng của mình sau khi tôi đã làm xong bài tập về nhà. (Động từ tách: opruimen -> ruim op, Mệnh đề phụ: động từ 'heb afgemaakt' ở cuối câu)"
