(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de bezorgdheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tâm lý học, Cảm xúc

de bezorgdheid

/bəˈzɔrχtˌxɑit/
sự lo ngại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de bezorgdheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het gevoel van zorg of angst over de uitkomst of gevolgen van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cảm giác nghi ngờ hoặc lo lắng về kết quả hoặc hậu quả của một điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij uitte zijn diepe bezorgdheid over de veiligheid van het project."

    "Anh ấy bày tỏ sự lo ngại sâu sắc của mình về sự an toàn của dự án."

  • "Er heerst veel bezorgdheid onder de bevolking vanwege de stijgende prijzen."

    "Có nhiều lo ngại trong dân chúng do giá cả tăng cao."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'bezorgdheid' là 'bezorgdheden'. Từ này diễn tả một trạng thái tâm lý lo lắng, quan ngại sâu sắc hơn so với 'zorg' (sự chăm sóc, sự lo lắng thông thường).
Ví dụ: De bezorgdheid over de economische crisis groeit.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de bezorgdheid
De bezorgdheid over het milieu groeit.
(Sự lo lắng về môi trường đang gia tăng.)
Số nhiều de bezorgdheden
We hebben veel bezorgdheden over de toekomst.
(Chúng tôi có nhiều lo lắng về tương lai.)
Thể giảm nhẹ het bezorgdheidje
Ik voel een klein bezorgdheidje over haar veiligheid.
(Tôi cảm thấy một chút lo lắng về sự an toàn của cô ấy.)