(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de zorg
B1
zelfstandig naamwoord B1 Algemeen

de zorg

[dər zɔrx]
mối lo ngại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de zorg" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevoelens van angst of bezorgdheid over iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự lo lắng, quan tâm, hoặc mối bận tâm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De economische crisis baart veel mensen grote zorg."

    "Khủng hoảng kinh tế gây ra mối lo ngại lớn cho nhiều người."

  • "Hij sprak zijn zorg uit over de veiligheid van het project."

    "Anh ấy bày tỏ mối lo ngại của mình về sự an toàn của dự án."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'de zorg' (mối lo ngại) thuộc giống đực (de-woord) trong tiếng Hà Lan. Số nhiều của nó là 'zorgen'. Từ này có thể chỉ sự lo lắng về một vấn đề cụ thể hoặc một trạng thái lo âu chung. Cần phân biệt với 'zorg' khi là động từ (chăm sóc, lo cho).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de zorg
De kwaliteit van de zorg in dit ziekenhuis is uitstekend.
(Chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại bệnh viện này rất tuyệt vời.)
Số nhiều de zorgen
Ouders hebben veel zorgen over de toekomst van hun kinderen.
(Các bậc cha mẹ có nhiều lo lắng về tương lai của con cái họ.)
Thể giảm nhẹ het zorgje
Het is maar een klein zorgje, niets om je druk over te maken.
(Đó chỉ là một mối lo nhỏ, không có gì phải lo lắng cả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De ouders voelden de zorg voor hun zieke kind."

    "Các bậc cha mẹ cảm thấy lo lắng cho đứa con bị ốm của họ."

  • "De toenemende onrust in de wereld veroorzaakt veel zorg bij de mensen."

    "Sự bất ổn gia tăng trên thế giới gây ra nhiều lo lắng cho mọi người."

  • "Na een lang gesprek verdween de zorg van haar gezicht."

    "Sau một cuộc trò chuyện dài, sự lo lắng biến mất khỏi khuôn mặt cô ấy."