(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de bezuiniging
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kinh tế, Chính trị, Giáo dục

de bezuiniging

/bəˈzœy̯nəxɪŋ/
cắt giảm ngân sách
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de bezuiniging" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het verminderen van de uitgaven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giảm số lượng tiền được phân bổ cho một mục đích hoặc chương trình cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De regering heeft besloten tot bezuinigingen in de zorg."

    "Chính phủ đã quyết định cắt giảm ngân sách trong lĩnh vực y tế."

  • "Door de bezuinigingen moesten er banen verdwijnen."

    "Do các biện pháp cắt giảm ngân sách, nhiều việc làm đã bị cắt giảm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het sparen(sự tiết kiệm) de inkrimping(sự thu hẹp, sự cắt giảm)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'bezuiniging' là 'bezuinigingen'. Từ này dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc cắt giảm chi tiêu, thường là trong lĩnh vực công hoặc kinh doanh. Ví dụ: 'De regering kondigde nieuwe bezuinigingen aan.' (Chính phủ đã công bố các biện pháp cắt giảm ngân sách mới.)

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de bezuiniging
De bezuiniging op onderwijs is controversieel.
(Việc cắt giảm ngân sách cho giáo dục đang gây tranh cãi.)
Số nhiều de bezuinigingen
De bezuinigingen hebben geleid tot protesten.
(Những đợt cắt giảm ngân sách đã dẫn đến các cuộc biểu tình.)
Thể giảm nhẹ het bezuiniginkje
Het bezuiniginkje zal weinig effect hebben.
(Việc cắt giảm nhỏ này sẽ không có nhiều tác dụng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De bezuiniging op het onderwijs heeft geleid tot minder leraren."

    "Việc cắt giảm chi phí giáo dục đã dẫn đến việc giảm số lượng giáo viên."

  • "Het kind speelt in de tuin. De kinderen spelen in de tuin."

    "Đứa trẻ chơi trong vườn. Những đứa trẻ chơi trong vườn."

  • "Door de bezuinigingen moest het bedrijf personeel ontslaan."

    "Do việc cắt giảm chi phí, công ty buộc phải sa thải nhân viên."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De overheid kondigde een grote bezuiniging aan op het onderwijs."

    "Chính phủ công bố một đợt cắt giảm chi tiêu lớn cho giáo dục."

  • "Het huis is klein, het is een huisje. De man is oud, hij is een mannetje."

    "Ngôi nhà nhỏ, nó là một ngôi nhà nhỏ (huisje). Người đàn ông già, ông ấy là một người đàn ông nhỏ bé (mannetje)."

  • "De bezuiniging op de gezondheidszorg zal leiden tot minder personeel in de ziekenhuizen."

    "Việc cắt giảm chi tiêu cho chăm sóc sức khỏe sẽ dẫn đến việc giảm nhân viên trong bệnh viện."