de investering
Định nghĩa "de investering" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een hoeveelheid geld of andere middelen die wordt besteed met de verwachting dat het in de toekomst winst oplevert.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nguồn vốn hoặc tài sản được phân bổ với kỳ vọng tạo ra thu nhập hoặc lợi nhuận.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De investering in zonne-energie is een goede stap voor de toekomst."
"Đầu tư vào năng lượng mặt trời là một bước đi tốt cho tương lai."
"Het bedrijf heeft een grote investering gedaan in nieuwe machines."
"Công ty đã đầu tư lớn vào máy móc mới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'investering' là 'de'. Số nhiều của 'investering' là 'investeringen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de investering | De investering in groene energie is essentieel voor de toekomst. (Đầu tư vào năng lượng xanh là điều cần thiết cho tương lai.) |
| Số nhiều | de investeringen | De investeringen in infrastructuur zijn aanzienlijk gestegen. (Các khoản đầu tư vào cơ sở hạ tầng đã tăng lên đáng kể.) |
| Thể giảm nhẹ | het investerinkje | Het investerinkje in dat kleine bedrijf bleek een groot succes. (Khoản đầu tư nhỏ vào công ty nhỏ đó hóa ra lại là một thành công lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De investering in hernieuwbare energie is cruciaal voor een duurzame toekomst."
"Đầu tư vào năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho một tương lai bền vững."
-
"De investeringen in de aandelenmarkt zijn risicovol, maar kunnen ook veel opleveren."
"Các khoản đầu tư vào thị trường chứng khoán là rủi ro, nhưng cũng có thể mang lại nhiều lợi nhuận."
-
"Het bedrijf heeft een grote investering gedaan in nieuwe machines."
"Công ty đã thực hiện một khoản đầu tư lớn vào máy móc mới."
