de bloeiperiode
Định nghĩa "de bloeiperiode" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een periode van aanzienlijke groei, welvaart en positieve ontwikkeling in een bepaald gebied of aspect van het leven.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thời kỳ hoặc kỷ nguyên được đặc trưng bởi sự tăng trưởng, thịnh vượng và phát triển tích cực đáng kể trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể của cuộc sống.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De Gouden Eeuw was een bloeiperiode voor de Nederlandse kunst en wetenschap."
"Thời kỳ Hoàng kim là một thời kỳ hưng thịnh của nghệ thuật và khoa học Hà Lan."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Bloeiperiode là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều thường là 'bloeiperiodes' hoặc 'bloeiperioden'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de bloeiperiode | De bloeiperiode van de tulpen is in het voorjaar. (Mùa hoa tulip nở rộ là vào mùa xuân.) |
| Số nhiều | de bloeiperiodes | De bloeiperiodes van verschillende planten overlappen elkaar soms. (Thời kỳ nở hoa của các loại cây khác nhau đôi khi trùng nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het bloeiperiodetje | Elk bloeiperiodetje is een feest voor de tuinliefhebber. (Mỗi giai đoạn nở hoa nhỏ là một niềm vui cho người yêu thích làm vườn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De bloeiperiode van de Gouden Eeuw bracht Nederland ongekende rijkdom."
"Thời kỳ hoàng kim đã mang lại cho Hà Lan sự giàu có chưa từng có."
-
"Tijdens de bloeiperiode van de Renaissance werden kunst en wetenschap sterk gestimuleerd."
"Trong thời kỳ hưng thịnh của thời Phục hưng, nghệ thuật và khoa học đã được khuyến khích mạnh mẽ."
-
"De bloeiperiode van de tulpenhandel was kort maar krachtig en resulteerde in een economische bubbel."
"Thời kỳ hưng thịnh của buôn bán hoa tulip rất ngắn ngủi nhưng mạnh mẽ và dẫn đến một bong bóng kinh tế."
