de crisis
Định nghĩa "de crisis" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een tijd van grote moeilijkheden, gevaar of instabiliteit.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thời điểm khó khăn, rắc rối hoặc nguy hiểm tột độ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De economische crisis heeft veel bedrijven getroffen."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đã ảnh hưởng đến nhiều công ty."
"Er is een politieke crisis aan de gang."
"Một cuộc khủng hoảng chính trị đang diễn ra."
"De wereldwijde pandemie veroorzaakte een gezondheidscrisis."
"Đại dịch toàn cầu đã gây ra một cuộc khủng hoảng y tế."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de' (de-woord), vì vậy mạo từ đi kèm là 'de'. Số nhiều của 'crisis' là 'crises'. Từ này thường được sử dụng để chỉ một giai đoạn khó khăn nghiêm trọng trong chính trị, kinh tế, sức khỏe, v.v.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de crisis | De economische crisis had een grote impact op veel bedrijven. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã có tác động lớn đến nhiều công ty.) |
| Số nhiều | de crises | De crises volgden elkaar snel op. (Các cuộc khủng hoảng xảy ra liên tiếp một cách nhanh chóng.) |
| Thể giảm nhẹ | het crisisje | Het was maar een klein crisisje, niets om je zorgen over te maken. (Đó chỉ là một cuộc khủng hoảng nhỏ, không có gì phải lo lắng cả.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De economische crisis heeft veel bedrijven in de problemen gebracht. (de crisis)"
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đã gây ra nhiều vấn đề cho các công ty. (khủng hoảng)"
-
"Het is belangrijk dat we tijdens de crisis creatieve oplossingen vinden. (de crisis)"
"Điều quan trọng là chúng ta tìm ra các giải pháp sáng tạo trong thời kỳ khủng hoảng. (khủng hoảng)"
-
"Ik denk dat de politieke crisis nog lang zal duren. (de crisis)"
"Tôi nghĩ rằng cuộc khủng hoảng chính trị sẽ còn kéo dài. (khủng hoảng)"
