(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de crisis
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Chính trị, Y học

de crisis

[krɪˈzɪs]
khủng hoảng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de crisis" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een tijd van grote moeilijkheden, gevaar of instabiliteit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thời điểm khó khăn, rắc rối hoặc nguy hiểm tột độ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De economische crisis heeft veel bedrijven getroffen."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã ảnh hưởng đến nhiều công ty."

  • "Er is een politieke crisis aan de gang."

    "Một cuộc khủng hoảng chính trị đang diễn ra."

  • "De wereldwijde pandemie veroorzaakte een gezondheidscrisis."

    "Đại dịch toàn cầu đã gây ra một cuộc khủng hoảng y tế."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

noodsituatie(tình huống khẩn cấp) moeilijkheid(khó khăn) gevaar(nguy hiểm)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de' (de-woord), vì vậy mạo từ đi kèm là 'de'. Số nhiều của 'crisis' là 'crises'. Từ này thường được sử dụng để chỉ một giai đoạn khó khăn nghiêm trọng trong chính trị, kinh tế, sức khỏe, v.v.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de crisis
De economische crisis had een grote impact op veel bedrijven.
(Cuộc khủng hoảng kinh tế đã có tác động lớn đến nhiều công ty.)
Số nhiều de crises
De crises volgden elkaar snel op.
(Các cuộc khủng hoảng xảy ra liên tiếp một cách nhanh chóng.)
Thể giảm nhẹ het crisisje
Het was maar een klein crisisje, niets om je zorgen over te maken.
(Đó chỉ là một cuộc khủng hoảng nhỏ, không có gì phải lo lắng cả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De economische crisis heeft veel bedrijven in de problemen gebracht. (de crisis)"

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã gây ra nhiều vấn đề cho các công ty. (khủng hoảng)"

  • "Het is belangrijk dat we tijdens de crisis creatieve oplossingen vinden. (de crisis)"

    "Điều quan trọng là chúng ta tìm ra các giải pháp sáng tạo trong thời kỳ khủng hoảng. (khủng hoảng)"

  • "Ik denk dat de politieke crisis nog lang zal duren. (de crisis)"

    "Tôi nghĩ rằng cuộc khủng hoảng chính trị sẽ còn kéo dài. (khủng hoảng)"