(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de bloem
A1
zelfstandig naamwoord A1 Thực vật học

de bloem

/bɫum/
đầu hoa
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de bloem" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het deel van een plant dat zaden produceert, vaak met heldere kleuren en een geur.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phần mang hạt của một cây, thường có màu sắc tươi sáng và có mùi thơm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De roos is een mooie bloem."

    "Hoa hồng là một bông hoa đẹp."

  • "Ik geef je deze bloem."

    "Tôi tặng bạn bông hoa này."

  • "De bloemen in de tuin ruiken heerlijk."

    "Những bông hoa trong vườn thơm ngát."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De bloem’ là danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều của 'bloem' là 'bloemen'. Đây là một từ rất thông dụng và cơ bản trong tiếng Hà Lan, thường dùng để chỉ bộ phận sinh sản của cây mà chúng ta thường thấy có màu sắc đẹp và mùi hương.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de bloem
De bloem staat in de vaas.
(Bông hoa ở trong bình.)
Số nhiều de bloemen
De bloemen ruiken heerlijk.
(Những bông hoa có mùi thơm tuyệt vời.)
Thể giảm nhẹ het bloemetje
Ik gaf haar een klein bloemetje.
(Tôi đã tặng cô ấy một bông hoa nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De bloem in de vaas is erg mooi."

    "Bông hoa trong bình rất đẹp."

  • "Ik heb het boek gelezen dat je me had aanbevolen, en ik vond het geweldig."

    "Tôi đã đọc cuốn sách mà bạn giới thiệu cho tôi, và tôi thấy nó rất hay."

  • "Vandaag haal ik de kinderen van school op."

    "Hôm nay tôi đón bọn trẻ từ trường."

Số nhiều của danh từ
  • "De tuin staat vol met prachtige bloemen."

    "Khu vườn đầy những bông hoa tuyệt đẹp."

  • "Ik heb drie katten en twee honden."

    "Tôi có ba con mèo và hai con chó."

  • "De kinderen spelen in de tuin met hun speelgoed."

    "Những đứa trẻ đang chơi trong vườn với đồ chơi của chúng."