(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de bovenlaag
B2
zelfstandig naamwoord B2 Nông nghiệp, Khoa học đất

de bovenlaag

/də ˈbovə(n)ˌlaːx/
lớp đất mặt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de bovenlaag" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De bovenste laag van de aardkorst, die organisch materiaal bevat en waarin plantenwortels groeien.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lớp đất trên cùng, thường giàu chất hữu cơ và dinh dưỡng, nơi rễ cây chủ yếu phát triển.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De boeren bewerken de vruchtbare bovenlaag van het land."

    "Những người nông dân canh tác lớp đất mặt màu mỡ của đất đai."

  • "Zonder de juiste bovenlaag kunnen planten niet goed groeien."

    "Nếu không có lớp đất mặt phù hợp, cây cối không thể phát triển tốt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de toplaag(lớp trên cùng) het humus(mùn đất)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'laag' là 'lagen'. 'Bovenlaag' có nghĩa đen là 'lớp trên', tương tự như 'lớp đất mặt' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de bovenlaag
De bovenlaag van de grond is erg vruchtbaar.
(Lớp trên cùng của đất rất màu mỡ.)
Số nhiều de bovenlagen
De bovenlagen van de atmosfeer worden bestudeerd.
(Các lớp trên của khí quyển đang được nghiên cứu.)
Thể giảm nhẹ het bovenlaagje
Er lag een dun bovenlaagje stof op de meubels.
(Có một lớp bụi mỏng trên đồ đạc.)