(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de ondergrond
B1
zelfstandig naamwoord B1 Địa chất, Xây dựng, Nghĩa bóng (Nền tảng, Cơ sở)

de ondergrond

[ˈɔndərˌɣrɔnt]
nền tảng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de ondergrond" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De laag van gesteente of aarde die onder een andere laag ligt, bijvoorbeeld onder het aardoppervlak of onder een laag van zand of slib.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lớp đá gốc, lớp đá cứng nằm bên dưới lớp đất mềm hoặc phù sa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De fundering van het gebouw rust op een stevige ondergrond."

    "Nền móng của tòa nhà dựa trên một lớp đất đá vững chắc."

  • "Bij graafwerkzaamheden moet men rekening houden met de draagkracht van de ondergrond."

    "Khi làm việc đào bới, người ta phải tính đến khả năng chịu lực của lớp đất đá bên dưới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' được sử dụng vì 'ondergrond' là danh từ giống đực. Số nhiều của 'ondergrond' là 'ondergronden'. Thuật ngữ này dùng để chỉ lớp đất đá bên dưới, lớp nền tảng của một khu vực.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de ondergrond
De ondergrond in dit gebied is erg zanderig.
(Địa chất trong khu vực này rất nhiều cát.)
Số nhiều de ondergronden
De ondergronden van de verschillende wijngaarden beïnvloeden de smaak van de wijn.
(Các loại đất nền của các vườn nho khác nhau ảnh hưởng đến hương vị của rượu.)
Thể giảm nhẹ het ondergrondje
We vonden een klein ondergrondje waar we de kabels konden verstoppen.
(Chúng tôi tìm thấy một hốc nhỏ dưới mặt đất nơi chúng tôi có thể giấu dây cáp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De archeologen vonden sporen van een oude nederzetting in de ondergrond."

    "Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy dấu vết của một khu định cư cổ xưa trong lòng đất."

  • "Het gebouw is gefundeerd op een stevige ondergrond om verzakking te voorkomen."

    "Tòa nhà được xây dựng trên nền đất vững chắc để ngăn ngừa lún."

  • "De boor bereikte na enkele meters de harde ondergrond."

    "Sau vài mét, mũi khoan đã chạm đến lớp đất cứng."