(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de buitenlander
A2
zelfstandig naamwoord A2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

de buitenlander

/ˈbœy̯tə(n)lɑndər/
người nước ngoài
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de buitenlander" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die niet in het eigenlijke vaderland woont, maar elders.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người sinh ra hoặc đến từ một quốc gia khác với quốc gia mà họ đang sống.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een buitenlander die al tien jaar in Nederland woont."

    "Anh ấy là một người nước ngoài đã sống ở Hà Lan được mười năm."

  • "De gemeente heeft speciale programma's voor buitenlanders."

    "Chính quyền địa phương có các chương trình đặc biệt dành cho người nước ngoài."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de inlander(người bản xứ, người trong nước)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ đếm được và có mạo từ 'de'. Số nhiều của 'de buitenlander' là 'de buitenlanders'. Lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc phân biệt, tương tự như cách dùng 'người ngoại quốc' đôi khi có thể mang sắc thái đó trong tiếng Việt. Tuy nhiên, nó vẫn là cách dùng phổ biến và trung lập nhất.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de buitenlander
De buitenlander spreekt goed Nederlands.
(Người nước ngoài nói tiếng Hà Lan rất tốt.)
Số nhiều de buitenlanders
De buitenlanders integreren goed in de Nederlandse samenleving.
(Những người nước ngoài hòa nhập tốt vào xã hội Hà Lan.)
Thể giảm nhẹ het buitenlandertje
Het buitenlandertje voelde zich snel thuis in de nieuwe omgeving.
(Người nước ngoài bé nhỏ nhanh chóng cảm thấy như ở nhà trong môi trường mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De buitenlander probeert de Nederlandse taal te leren."

    "Người nước ngoài đang cố gắng học tiếng Hà Lan."

  • "Het is de tweede keer dat ik een buitenlander in dit dorp zie."

    "Đây là lần thứ hai tôi thấy một người nước ngoài ở ngôi làng này."

  • "Ik denk dat de buitenlander hier al een lange tijd woont, omdat hij de taal goed spreekt."

    "Tôi nghĩ rằng người nước ngoài này đã sống ở đây một thời gian dài rồi, bởi vì anh ấy nói tiếng tốt."

Mạo từ De và Het
  • "De burgemeester verwelkomde de buitenlander in onze stad."

    "Thị trưởng chào đón người nước ngoài đến thành phố của chúng ta."

  • "Het is belangrijk dat de buitenlander de Nederlandse cultuur respecteert."

    "Điều quan trọng là người nước ngoài tôn trọng văn hóa Hà Lan."

  • "Omdat het een nieuwe buitenlander is, help ik hem de weg te vinden."

    "Vì anh ấy là một người nước ngoài mới, tôi giúp anh ấy tìm đường."

Số nhiều của danh từ
  • "De buitenlander spreekt goed Nederlands, hoewel hij nog maar een jaar in Nederland woont."

    "Người nước ngoài nói tiếng Hà Lan rất tốt, mặc dù anh ấy chỉ mới sống ở Hà Lan một năm."

  • "Het kind speelt met de speelgoedauto's in de tuin. (Meervoud van 'de speelgoedauto')"

    "Đứa trẻ chơi với những chiếc xe đồ chơi trong vườn. (Số nhiều của 'de speelgoedauto')"

  • "Ik ga morgenochtend vroeg opstaan, omdat ik een belangrijke afspraak heb. (Scheidbaar werkwoord 'opstaan')"

    "Tôi sẽ dậy sớm vào sáng mai, vì tôi có một cuộc hẹn quan trọng. (Động từ tách 'opstaan')"