(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de bundel
B1
zelfstandig naamwoord B1 Giải phẫu học, Sinh học

de bundel

/bʏn.dəl/
cuốn (trong giải phẫu học)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de bundel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een verzameling van zenuwvezels, of een touw- of koordachtige structuur.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bó sợi thần kinh, hoặc một cấu trúc giống như dây thừng hoặc sợi dây.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De chirurg identificeerde de zenuwbundel nauwkeurig."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã xác định chính xác bó sợi thần kinh."

  • "Hij hield een dikke bundel brieven vast."

    "Anh ấy cầm một bó thư dày."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong giải phẫu học, 'cuốn' có thể chỉ một bó sợi thần kinh. Trong tiếng Hà Lan, 'de bundel' dùng để chỉ một bó, một tập hợp các vật cùng loại được bó lại với nhau, ví dụ: 'een bundel stro' (một bó rơm), 'een bundel papieren' (một tập tài liệu). Mạo từ đi kèm là 'de'. Số nhiều của 'de bundel' là 'de bundels'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de bundel
Ik heb een bundel papieren verzameld.
(Tôi đã thu thập một bó giấy.)
Số nhiều de bundels
De bibliotheek heeft veel bundels boeken.
(Thư viện có rất nhiều bó sách.)
Thể giảm nhẹ het bundeltje
Ze gaf me een klein bundeltje bloemen.
(Cô ấy đưa cho tôi một bó hoa nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De dokter onderzocht de bundel zenuwvezels in mijn arm om de oorzaak van de pijn te achterhalen."

    "Bác sĩ đã kiểm tra bó sợi thần kinh ở cánh tay tôi để xác định nguyên nhân gây đau."

  • "Ik heb drie boeken en mijn zus heeft het eerste boek gelezen."

    "Tôi có ba cuốn sách và em gái tôi đã đọc cuốn sách đầu tiên."

  • "Omdat het regent, gaan we niet uit."

    "Bởi vì trời mưa, chúng ta sẽ không đi ra ngoài."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De arts onderzocht de bundel zenuwvezels in mijn rug."

    "Bác sĩ đã kiểm tra bó sợi thần kinh ở lưng tôi."

  • "Het kleine huis is een huisje. De kleine kat is een katje."

    "Ngôi nhà nhỏ là een huisje. Con mèo nhỏ là een katje."

  • "Ik ga uit, omdat ik moe ben. Ik ga vandaag uit."

    "Tôi đi ra ngoài, bởi vì tôi mệt. Hôm nay tôi đi ra ngoài."