het pakket
Định nghĩa "het pakket" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een voorwerp of verzameling voorwerpen die in papier zijn gewikkeld om te worden gedragen of per post te worden verzonden; postpakket, omhulsel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một vật thể hoặc tập hợp các vật thể được bọc trong giấy để mang hoặc gửi qua đường bưu điện; bưu kiện, gói hàng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik heb een pakketje van mijn tante ontvangen."
"Tôi đã nhận được một bưu kiện nhỏ từ dì tôi."
"Het pakket werd op tijd afgeleverd."
"Bưu kiện đã được giao đúng giờ."
"De verzendkosten voor dit pakket zijn erg hoog."
"Cước phí vận chuyển cho bưu kiện này rất cao."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'het' đi với danh từ 'pakket'. Số nhiều của 'pakket' là 'pakketten'. Từ này dùng để chỉ một gói hàng được gửi qua bưu điện hoặc dịch vụ chuyển phát.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het pakket | Ik heb een pakket ontvangen. (Tôi đã nhận được một gói hàng.) |
| Số nhiều | de pakketten | De pakketten liggen op de tafel. (Các gói hàng nằm trên bàn.) |
| Thể giảm nhẹ | het pakketje | Ik stuur je een klein pakketje. (Tôi sẽ gửi cho bạn một gói nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik heb het pakket naar het postkantoor gebracht om het naar mijn zus in Amsterdam te sturen."
"Tôi đã mang gói hàng đến bưu điện để gửi cho em gái tôi ở Amsterdam."
-
"De eerste prijs ging naar Jan, en de tweede prijs werd gewonnen door Marie. Ik heb vijf boeken gelezen en mijn broer heeft er tien gelezen."
"Giải nhất thuộc về Jan, và giải nhì thuộc về Marie. Tôi đã đọc năm cuốn sách và anh trai tôi đã đọc mười cuốn."
-
"Omdat het regent, blijf ik thuis. (V2-regel, maar 'omdat' maakt dit een bijzin, dus de volgorde verandert: Omdat het regent, ik thuisblijf is fout). Ik bel je morgen op. (Scheidbaar werkwoord: opbellen)."
"Vì trời mưa, tôi ở nhà. (Quy tắc V2, nhưng 'omdat' biến câu này thành mệnh đề phụ, vì vậy thứ tự thay đổi: Omdat het regent, ik thuisblijf là sai). Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai. (Động từ tách: opbellen)."
-
"Ik heb het pakket naar het postkantoor gebracht, omdat ik het snel wilde verzenden."
"Tôi đã mang bưu kiện đến bưu điện, vì tôi muốn gửi nó đi nhanh chóng."
-
"Het meisje leest het boek dat ze van haar oma gekregen heeft, omdat het verhaal erg interessant is."
"Cô gái đọc cuốn sách mà cô ấy nhận được từ bà, vì câu chuyện rất thú vị."
-
"Omdat de koerier het pakket vandaag komt ophalen, moet ik ervoor zorgen dat het klaarstaat. Ik ruim het pakket op."
"Vì người giao hàng sẽ đến lấy bưu kiện hôm nay, tôi phải đảm bảo rằng nó đã sẵn sàng. Tôi dọn bưu kiện đi."
