(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de bos
A2
zelfstandig naamwoord A2 Tổng quát

de bos

/bɔs/
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de bos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een aantal dingen dat bij elkaar is gebonden of verpakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bó, một gói, một tập hợp những thứ được buộc hoặc gói lại với nhau.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze kocht een bos bloemen op de markt."

    "Cô ấy mua một bó hoa ở chợ."

  • "Hij droeg een bos hout naar binnen."

    "Anh ấy mang một bó củi vào trong."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de bundel(bó, gói) het pak(gói)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'bos' là 'de'. Số nhiều của 'bos' là 'bossen'. 'Bos' có thể dùng để chỉ một bó hoa, một bó củi hoặc một bó rau.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de bos
Ik wandel graag in het bos.
(Tôi thích đi bộ trong rừng.)
Số nhiều de bossen
De bossen zijn prachtig in de herfst.
(Những khu rừng thật đẹp vào mùa thu.)
Thể giảm nhẹ het bosje
Ik gaf haar een klein bosje bloemen.
(Tôi đã tặng cô ấy một bó hoa nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Ik heb een mooie bos bloemen gekocht voor mijn moeder."

    "Tôi đã mua một bó hoa đẹp cho mẹ tôi."

  • "Ze droeg een bos sleutels aan haar riem."

    "Cô ấy đeo một chùm chìa khóa ở thắt lưng."

  • "De dief had een hele bos bankbiljetten in zijn zak."

    "Tên trộm có cả một xấp tiền giấy trong túi."