de centralisatie
Định nghĩa "de centralisatie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De concentratie van macht, controle of beheer in één enkel orgaan, plaats of persoon.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tập trung quyền lực, kiểm soát hoặc quản lý vào một cơ quan, địa điểm hoặc người duy nhất.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De centralisatie van de macht in de hoofdstad leidde tot onvrede in de provincies."
"Sự tập trung quyền lực ở thủ đô đã dẫn đến sự bất mãn ở các tỉnh."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'centralisatie' là một danh từ giống cái, vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'centralisatie' là 'centralisaties'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de centralisatie | De centralisatie van de overheid is een complex proces. (Sự tập trung hóa của chính phủ là một quá trình phức tạp.) |
| Số nhiều | de centralisaties | De centralisaties in verschillende sectoren hebben geleid tot meer efficiëntie. (Việc tập trung hóa ở các lĩnh vực khác nhau đã dẫn đến hiệu quả hơn.) |
| Thể giảm nhẹ | het centralisatietje | Het centralisatietje binnen het bedrijf maakte de besluitvorming sneller. (Sự tập trung hóa nhỏ trong công ty đã làm cho việc ra quyết định nhanh hơn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De centralisatie van het bestuur in Den Haag heeft geleid tot minder autonomie voor de gemeenten."
"Sự tập trung quyền lực hành chính ở The Hague đã dẫn đến việc giảm quyền tự chủ cho các thành phố."
-
"Het rapport concludeert dat de centralisatie van de dataopslag risico's met zich meebrengt voor de privacy van burgers."
"Báo cáo kết luận rằng việc tập trung lưu trữ dữ liệu mang lại rủi ro cho quyền riêng tư của công dân."
-
"Omdat de regering de centralisatie van het onderwijs wil doorvoeren, verwachten veel scholen veranderingen."
"Bởi vì chính phủ muốn thực hiện việc tập trung hóa giáo dục, nhiều trường học dự kiến sẽ có những thay đổi."
