(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de bundeling
B1
zelfstandig naamwoord B1 Kinh tế, Marketing, Công nghệ thông tin

de bundeling

'bʏndəlɪŋ
sự bó lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de bundeling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het samenvoegen en vastbinden van verschillende objecten tot een geheel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động gom nhiều thứ lại với nhau và buộc hoặc gói chúng lại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bundeling van krachten leidde tot een succesvol project."

    "Sự tập hợp các lực lượng đã dẫn đến một dự án thành công."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều của 'de bundeling' là 'de bundelingen'. 'Bundeling' thường được dùng để chỉ việc tập hợp các vật thể, ý tưởng, hoặc lực lượng lại với nhau.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de bundeling
De bundeling van krachten leidde tot succes.
(Sự tập hợp các nguồn lực đã dẫn đến thành công.)
Số nhiều de bundelingen
De bundelingen van data werden geanalyseerd.
(Các tập hợp dữ liệu đã được phân tích.)
Thể giảm nhẹ het bundelingske
Een klein bundelingske van ideeën kan leiden tot een groot project.
(Một sự tập hợp nhỏ các ý tưởng có thể dẫn đến một dự án lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De bundeling van alle documenten maakte het makkelijker om de informatie te vinden."

    "Việc tập hợp tất cả các tài liệu giúp dễ dàng tìm thấy thông tin hơn."

  • "Er zijn vijfentwintig studenten in de klas, en ik ben de zevende persoon die de vraag beantwoordt."

    "Có hai mươi lăm sinh viên trong lớp, và tôi là người thứ bảy trả lời câu hỏi."

  • "Omdat het belangrijk is dat we op tijd aankomen, gaan we nu weg."

    "Bởi vì điều quan trọng là chúng ta phải đến đúng giờ, nên chúng ta sẽ rời đi ngay bây giờ."

Mạo từ De và Het
  • "De bundeling van de documenten maakte het gemakkelijker om ze te archiveren."

    "Việc bó các tài liệu lại với nhau giúp việc lưu trữ chúng dễ dàng hơn."

  • "Het is belangrijk om te onthouden dat 'de' wordt gebruikt voor de meeste zelfstandige naamwoorden, terwijl 'het' wordt gebruikt voor verkleinwoorden zoals 'het huisje', en veel abstracte concepten."

    "Điều quan trọng cần nhớ là 'de' được sử dụng cho hầu hết các danh từ, trong khi 'het' được sử dụng cho các từ nhỏ như 'het huisje' (căn nhà nhỏ), và nhiều khái niệm trừu tượng."

  • "Omdat hij te laat was, belde hij zijn baas op om hem in te lichten, omdat hij anders een probleem zou hebben."

    "Vì anh ấy bị muộn, anh ấy đã gọi cho ông chủ của mình để thông báo cho ông ấy, vì nếu không anh ấy sẽ gặp vấn đề."